honorable mention

honorable mention

The student received an honorable mention for her science project.

Định nghĩa

Danh từ:
Giải thưởng danh dự, sự khen ngợi đặc biệt: "honorable mention" một hình thức công nhận chính thức về thành tích hoặc phẩm chất tốt, thường được trao trong các cuộc thi, triển lãm, hoặc giải thưởng, dành cho những người không giành được giải chính nhưng vẫn thành tích nổi bật đáng được ghi nhận.

dụ sử dụng
  • (Mặc dù anh ấy không giành được giải thưởng, nhưng anh ấy đã nhận được giải thưởng danh dự.)
  • (Tác phẩm nghệ thuật của ấy đã nhận được giải thưởng danh dự trong cuộc thi nghệ thuật của trường.)
  • (Ủy ban đã trao cho anh ấy một giải thưởng danh dự công việc tình nguyện xuất sắc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive an honorable mention": nhận được giải thưởng danh dự.
    • Many participants received an honorable mention for their efforts. (Nhiều người tham gia đã nhận được giải thưởng danh dự nỗ lực của họ.)
  • "to be given an honorable mention": được trao giải thưởng danh dự.
    • Her essay was given an honorable mention in the national writing contest. (Bài luận của ấy đã được trao giải thưởng danh dự trong cuộc thi viết quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Honorable (adj): đáng kính, danh dự.
    • He is an honorable person. (Anh ấy một người đáng kính.)
  • Mention (n/v): đề cập, nhắc đến.
    • She made a brief mention of the issue. ( ấy đã đề cập ngắn gọn về vấn đề đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Special mention: sự khen ngợi đặc biệt.
  • Commendation: lời khen ngợi, sự tán dương.
  • Recognition: sự công nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "honorable mention", nhưng có thể sử dụng: - Mention in: đề cập trong (một bối cảnh). - He was mentioned in the report. (Anh ấy đã được đề cập trong báo cáo.)

Thành ngữ liên quan
  • To get a mention: được nhắc đến, được khen ngợi.
    • Her work got a mention in the local newspaper. (Công việc của ấy đã được nhắc đến trên báo địa phương.)